ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "biển động" (2件)
biến động
日本語
名変動
Giá cả có nhiều biến động.
物価に多くの変動がある。
biển động
日本語
フ海が荒れる、荒波
Công tác tìm kiếm gặp khó khăn do biển động mạnh.
海が激しく荒れていたため、捜索活動は困難でした。
類語検索結果 "biển động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "biển động" (4件)
Giá cả có nhiều biến động.
物価に多くの変動がある。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Công tác tìm kiếm gặp khó khăn do biển động mạnh.
海が激しく荒れていたため、捜索活動は困難でした。
